Ante Budimir
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ante Budimir |
| Ngày sinh | 22/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Osasuna, Croatia |
| Hợp đồng | 01/07/2021 - 30/06/2027 |
| Số áo | 17 |
| Giá trị chuyển nhượng | 8,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừMallorca | ĐếnOsasuna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừOsasuna | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừMallorca | ĐếnOsasuna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCrotone | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừMallorca | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừCrotone | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSampdoria | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừCrotone | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừSampdoria | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày05/07/2016 | TừCrotone | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừSt. Pauli | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừCrotone | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừSt. Pauli | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày21/08/2009 | TừTBC | ĐếnGorica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Croatia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Osasuna | VĐQG Tây Ban Nha | - | 17 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Croatia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Croatia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Osasuna | VĐQG Tây Ban Nha | 17 | 21 | - | - | - |
| 2024-2025 | Osasuna | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |