Ante Erceg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ante Erceg |
| Ngày sinh | 12/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gorica |
| Số áo | 50 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừFortuna Sittard | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừDebrecen | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBrøndby IF | ĐếnDebrecen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừOsijek | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừBrøndby IF | ĐếnOsijek | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừEsbjerg | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừBrøndby IF | ĐếnEsbjerg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừShabab Al Ahli Dubai | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2018 | TừHajduk Split | ĐếnShabab Al Ahli Dubai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày07/07/2016 | TừBalıkesirspor | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng375,000 € |
| Ngày12/01/2016 | TừSplit | ĐếnBalıkesirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Gorica | VĐQG Croatia | - | 6 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Gorica | Cúp Quốc Gia Croatia | 50 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gorica | VĐQG Croatia | - | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Istra 1961 | VĐQG Croatia | 50 | - | - | - | - |