Ante Puljić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ante Puljić |
| Ngày sinh | 05/11/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kustošija |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/02/2024 | TừTBC | ĐếnKustošija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2019 | TừAl Faisaly | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừTom' Tomsk | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừGent | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2015 | TừGent | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày26/08/2013 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2013 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2013 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kustošija | Cúp Quốc Gia Croatia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 66 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | 66 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 66 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | 5 | - | - | - | - |
| 2021 | Dinamo Bucureşti | Giao Hữu CLB | 66 | - | - | - | - |