Ante Roguljić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ante Roguljić |
| Ngày sinh | 11/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Diósgyőr |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừAnorthosis | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2021 | TừTrenčín | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2018 | TừTBC | ĐếnTrenčín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2017 | TừSalzburg | ĐếnPafos FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừWacker Innsbruck | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừSalzburg | ĐếnWacker Innsbruck | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừAdmira | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừSalzburg | ĐếnAdmira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừHajduk Split | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSalzburg | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLiefering | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừSalzburg | ĐếnLiefering | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anorthosis | VĐQG Síp | - | 4 | 1 | - | 5 |
| 2023-2024 | Universitatea Craiova | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Universitatea Craiova | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |