Ante Vukušić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ante Vukušić |
| Ngày sinh | 04/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Croatia Zmijavci |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừZrinski Jurjevac | ĐếnCroatia Zmijavci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừVaraždin | ĐếnZrinski Jurjevac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừKolubara | ĐếnVaraždin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTuzla City | ĐếnKolubara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2022 | TừACR Messina | ĐếnTuzla City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFCSB | ĐếnACR Messina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừOlimpija | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừKrško | ĐếnOlimpija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2018 | TừOlimpia Grudziądz | ĐếnKrško | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừTBC | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2015 | TừSK Beveren | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2014 | TừPescara | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLausanne Sport | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừPescara | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2012 | TừHajduk Split | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,700,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Croatia Zmijavci | Hạng Hai Croatia | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Croatia Zmijavci | Hạng Hai Croatia | - | 5 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Zrinski Jurjevac | Hạng Hai Croatia | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zrinski Jurjevac | Cúp Quốc Gia Croatia | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Varaždin | VĐQG Croatia | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kolubara | VĐQG Serbia | 9 | - | - | - | - |