Antenor Junior Fernándes da Silva Vitoria

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antenor Junior Fernándes da Silva Vitoria |
| Ngày sinh | 10/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Keçiörengücü |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừErokspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừAdanaspor | ĐếnErokspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừManisa BBSK | ĐếnAdanaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừUniversidad Chile | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2021 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừKalba | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừAlanyaspor | ĐếnKalba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừDinamo Zagreb | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAlanyaspor | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừDinamo Zagreb | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừDinamo Zagreb | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày06/07/2012 | TừUniversidad Chile | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,700,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừPalestino | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/01/2011 | TừMagallanes | ĐếnPalestino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừCobreloa | ĐếnMagallanes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2007 | TừMunicipal Mejillones | ĐếnCobreloa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừCobreloa | ĐếnMunicipal Mejillones | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Erokspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 13 | 5 | - | 1 |
| 2024-2025 | Erokspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 78 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adanaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 78 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Erokspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 78 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adanaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |