Anthony Charles Carter
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anthony Charles Carter |
| Ngày sinh | 31/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Farense, Santa Clara |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừSanta Clara | ĐếnVizela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2026 | TừSanta Clara | ĐếnFarense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAlverca | ĐếnSanta Clara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừUD Oliveirense | ĐếnAlverca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừMacarthur | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừTrue Bangkok United | ĐếnMacarthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAcademico Viseu | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBenfica II | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừTrofense | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừCFR Cluj | ĐếnTrofense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừSănătatea Cluj | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2014 | TừCFR Cluj | ĐếnSănătatea Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Alverca | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alverca | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | 15 | 4 | 1 | 7 |
| 2024 | Alverca | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alverca | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UD Oliveirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UD Oliveirense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |