Anthony Partipilo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anthony Partipilo |
| Ngày sinh | 27/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bari U19, Parma, Bari 1908 |
| Số áo | 70 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừBari 1908 | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2025 | TừParma | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFrosinone | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừParma | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừTernana | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừVirtus Francavilla | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBisceglie | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừBari 1908 | ĐếnBisceglie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừCFR Cluj | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2015 | TừBari 1908 | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừCosenza | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2014 | TừBari U19 | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBari 1908 | ĐếnBari U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCarrarese | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2013 | TừBari 1908 | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBari U19 | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Frosinone | Hạng Hai Ý | - | 3 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Frosinone | Cúp Ý | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Parma | Cúp Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Parma | Giao Hữu CLB | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Parma | Hạng Hai Ý | 21 | - | - | - | - |