Anthony Rubén Lozano Colón

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anthony Rubén Lozano Colón |
| Ngày sinh | 25/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santos Laguna, Honduras |
| Hợp đồng | 12/07/2024 - |
| Số áo | 11 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2024 | TừGetafe | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừAlmería | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGetafe | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCádiz | ĐếnGetafe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừGirona | ĐếnCádiz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày21/07/2020 | TừCádiz | ĐếnGirona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừGirona | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/01/2018 | TừBarcelona II | ĐếnGirona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày17/07/2017 | TừOlimpia | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừTenerife | ĐếnOlimpia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2015 | TừOlimpia | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừValencia II | ĐếnOlimpia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừAlcoyano | ĐếnValencia II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừValencia II | ĐếnAlcoyano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Honduras | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Santos Laguna | Leagues Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Honduras | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Santos Laguna | VĐQG Mexico | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Honduras | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |