Antoine Conte
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antoine Conte |
| Ngày sinh | 29/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Beitar Jerusalem, Botev Plovdiv, Guinea |
| Hợp đồng | 05/09/2023 - 23/01/2025 |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2026 | TừIğdır FK | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừBotev Plovdiv | ĐếnIğdır FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2022 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừReims | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnReims | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừReims | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2014 | TừParis Saint Germain | ĐếnReims | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừReims | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2013 | TừParis Saint Germain | ĐếnReims | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừParis SG U19 | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Botev Plovdiv | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 5 |
| 2025 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Botev Plovdiv | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Botev Plovdiv | Hạng Nhất Bulgaria | 19 | - | - | - | - |