Anton Andreasson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anton Andreasson |
| Ngày sinh | 26/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Örgryte |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2020 | TừÖster | ĐếnÖrgryte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừJönköpings Södra | ĐếnÖster | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừPro Patria | ĐếnJönköpings Södra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừElfsborg | ĐếnPro Patria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Örgryte | VĐQG Thuỵ Điển | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Örgryte | Hạng Hai Thuỵ Điển | - | 2 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Örgryte | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Örgryte | Hạng Hai Thuỵ Điển | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Örgryte | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Örgryte | Hạng Hai Thuỵ Điển | 19 | - | - | - | - |