Anton Karachanakov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anton Karachanakov |
| Ngày sinh | 17/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Belasitsa, Cracovia Kraków |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừVihren | ĐếnBelasitsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMakedonija | ĐếnVihren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMontana | ĐếnMakedonija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừTBC | ĐếnMontana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừOFK Pirin | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTsarsko selo | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừBotev Plovdiv | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừPanachaiki | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừCracovia Kraków | ĐếnPanachaiki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBeroe | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừCracovia Kraków | ĐếnBeroe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừSlavia Sofia | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày10/07/2015 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2015 | TừCSKA Sofia | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừOFK Pirin | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Vihren | Hạng Hai Bulgaria | - | 1 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Makedonija | Europa Conference League | 71 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Makedonija | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Montana | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Makedonija | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Makedonija | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |