Antonín Barák

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonín Barák |
| Ngày sinh | 03/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampdoria, Fiorentina, Czech Republic |
| Hợp đồng | 01/09/2025 - |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừFiorentina | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKasımpaşa | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2024 | TừFiorentina | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừHellas Verona | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,500,000 € |
| Ngày30/01/2023 | TừFiorentina | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừHellas Verona | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừUdinese | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừHellas Verona | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừUdinese | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừLecce | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừUdinese | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSlavia Praha | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/01/2016 | TừPříbram | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừFiorentina | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kasımpaşa | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Fiorentina | Europa Conference League | 72 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kasımpaşa | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 72 | - | - | - | - |
| 2024 | Czech Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Czech Republic | EURO | 7 | - | - | - | - |