Antonino La Gumina

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonino La Gumina |
| Ngày sinh | 06/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Inter U23, Inter II, Sampdoria |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừInter U23 | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2025 | TừSampdoria | ĐếnInter U23 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừCesena | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừSampdoria | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMirandés | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừSampdoria | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBenevento | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừSampdoria | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừComo | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừSampdoria | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSampdoria | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừPalermo | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừTernana | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừPalermo | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPalermo U19 | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cesena | Hạng Hai Ý | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cesena | Cúp Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sampdoria | Cúp Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mirandés | Hạng Hai Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 20 | - | - | - | - |