Antonio Candela
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Candela |
| Ngày sinh | 27/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Genoa U19, Spezia, Empoli |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSpezia | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2026 | TừSpezia | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2026 | TừVenezia | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2025 | TừVenezia | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừReal Valladolid | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừVenezia | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừGenoa | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCesena | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2021 | TừGenoa | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPergolettese | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừGenoa | ĐếnPergolettese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừOlbia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừGenoa | ĐếnOlbia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừTrapani 1905 | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừGenoa U19 | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừSpezia | ĐếnGenoa U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừSpezia U19 | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Venezia | VĐQG Ý | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Venezia | Cúp Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Hạng Hai Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Cúp Ý | 27 | - | - | - | - |