Antônio Carlos Cunha Capocasali Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antônio Carlos Cunha Capocasali Junior |
| Ngày sinh | 07/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Houston Dynamo |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừSport Recife | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2025 | TừFluminense | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừSport Recife | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừFluminense | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừOrlando City | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày01/01/2021 | TừPalmeiras | ĐếnOrlando City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/12/2020 | TừOrlando City | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừPalmeiras | ĐếnOrlando City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừTombense | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừPalmeiras | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừTombense | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPonte Preta | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2016 | TừTombense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2016 | TừFlamengo | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừTombense | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2015 | TừAvaí | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2015 | TừTombense | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừCorinthians | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừAvaí | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừCorinthians | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừCorinthians U20 | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừOeste | ĐếnCorinthians U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừCorinthians U20 | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | 1 | - |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Brasil | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Recife | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |