Antonio Cortés Heredia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Cortés Heredia |
| Ngày sinh | 16/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Korona Kielce |
| Số áo | 11 |
| Giá trị chuyển nhượng | 300,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày15/07/2024 | TừLugo | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừGranada | ĐếnLugo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAnorthosis | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừGranada | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừVitória SC | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừGranada | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMálaga | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừGranada | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRayo Vallecano | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừGranada | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2020 | TừMálaga | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | - | 3 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Gimnàstic Tarragona | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gimnàstic Tarragona | Copa Catalunya Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gimnàstic Tarragona | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lugo | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vitória SC | Europa Conference League | 38 | - | - | - | - |