Antonio Francisco Moura Neto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Francisco Moura Neto |
| Ngày sinh | 06/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mirassol |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 78,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừCruzeiro | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng78,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừMirassol | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừCruzeiro | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2022 | TừMirassol | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng270,000 € |
| Ngày12/09/2022 | TừCruzeiro | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2022 | TừMirassol | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừRemo | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2021 | TừMirassol | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừPonte Preta | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2020 | TừMirassol | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừVila Nova | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừSport Recife | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAmérica Mineiro | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSport Recife | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSport Recife U20 | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mirassol | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2026 | Mirassol | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Mirassol | VĐQG Brazil | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | Cruzeiro | VĐQG Brazil | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | 5 | - | - | - | - |