Antonio Madreluis Romero Urquiola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Madreluis Romero Urquiola |
| Ngày sinh | 16/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zamora Fútbol Club |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừEstudiantes Mérida | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2024 | TừAcademia Puerto Cabello | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừPortuguesa | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2023 | TừUnión Comercio | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừHermanos Colmenares | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừOnce Caldas | ĐếnHermanos Colmenares | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/11/2019 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2019 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportivo Lara | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừDeportivo Lara | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSigma Olomouc | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDeportivo Lara | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Estudiantes Mérida | VĐQG Venezuela | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Academia Puerto Cabello | VĐQG Venezuela | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Zamora Fútbol Club | VĐQG Venezuela | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Academia Puerto Cabello | Copa Libertadores | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Unión Comercio | VĐQG Peru | 20 | - | - | - | - |