Antonio Mance

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Mance |
| Ngày sinh | 07/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Umm-Salal SC |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 700,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/09/2023 | TừDebrecen | ĐếnZalaegerszegi TE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừOsijek | ĐếnDebrecen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừErzgebirge Aue | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừOsijek | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPuskás | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừOsijek | ĐếnPuskás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừTrenčín | ĐếnOsijek | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừNantes | ĐếnTrenčín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừTrenčín | ĐếnNantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2017 | TừDomžale | ĐếnTrenčín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày31/07/2015 | TừIstra 1961 | ĐếnDomžale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Umm-Salal SC | VĐQG Qatar | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Umm-Salal SC | QSL Cup Qatar | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zalaegerszegi TE | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Debrecen | Europa Conference League | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zalaegerszegi TE | VĐQG Hungary | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Debrecen | VĐQG Hungary | 45 | - | - | - | - |