Antonio Manuel Luna Rodríguez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Manuel Luna Rodríguez |
| Ngày sinh | 17/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Antequera, Volos NFC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnAntequera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2024 | TừTBC | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừFC Cartagena | ĐếnVolos NFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừGirona | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừLevante | ĐếnGirona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừRayo Vallecano | ĐếnLevante | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừLevante | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSD Eibar | ĐếnLevante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừAston Villa | ĐếnSD Eibar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSpezia | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừAston Villa | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừHellas Verona | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừAston Villa | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSevilla | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừMallorca | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2013 | TừSevilla | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừAlmería | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừSevilla | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSevilla II | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | 13 | - | - | - | - |