Antonio-Mirko Čolak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio-Mirko Čolak |
| Ngày sinh | 17/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Legia Warszawa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2025 | TừSpezia | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừParma | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày15/07/2023 | TừRangers | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
| Ngày07/07/2022 | TừPAOK | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừMalmö FF | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2021 | TừPAOK | ĐếnMalmö FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừRijeka | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày05/07/2019 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừRijeka | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnRijeka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừIngolstadt | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnIngolstadt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừDarmstadt 98 | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừKaiserslautern | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừNürnberg | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừLechia Gdańsk | ĐếnNürnberg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2014 | TừNürnberg | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2014 | TừNürnberg II | ĐếnNürnberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừKarlsruher U19 | ĐếnNürnberg II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừHoffenheim U19 | ĐếnKarlsruher U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừSpezia | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | 3 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Spezia | Hạng Hai Ý | - | 1 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Spezia | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Parma | Giao Hữu CLB | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Parma | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Parma | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |