Antonio Palumbo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Palumbo |
| Ngày sinh | 06/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palermo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừModena | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừTernana | ĐếnModena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSampdoria | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừTernana | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừSampdoria | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừTernana | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừSampdoria | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừSalernitana | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừSampdoria | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTrapani 1905 | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừSampdoria | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTernana | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừSampdoria | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừTernana | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừTernana U19 | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Palermo | Hạng Hai Ý | - | 3 | 10 | 1 | 8 |
| 2024-2025 | Modena | Hạng Hai Ý | - | 9 | 11 | 1 | 12 |
| 2024-2025 | Modena | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modena | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modena | Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |