Antonio Rosa Ribeiro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Rosa Ribeiro |
| Ngày sinh | 06/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vitória ES |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/06/2024 | TừSergipe | ĐếnVitória ES | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2023 | TừVitória ES | ĐếnSergipe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHatta | ĐếnVitória ES | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừBrusque | ĐếnHatta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừPetro de Luanda | ĐếnBrusque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừBrusque | ĐếnPetro de Luanda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừMarcílio Dias | ĐếnBrusque | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừBrusque | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2016 | TừParaná | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừCascavel | ĐếnParaná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTombense | ĐếnCascavel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMarcílio Dias | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừOperário PR | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừMorrinhos | ĐếnOperário PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDemocrata SL | ĐếnMorrinhos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAtletico Mineiro U20 | ĐếnDemocrata SL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Sergipe | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2021 | Brusque | Hạng Nhất Brazil | 19 | - | - | - | - |