Antonio Vutov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antonio Vutov |
| Ngày sinh | 06/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arda |
| Số áo | 39 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSpartak Varna | ĐếnArda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnSpartak Varna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừBotev Plovdiv | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừUdinese | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừLevski Sofia | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừUdinese | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBotev Plovdiv | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2017 | TừUdinese | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừLecce | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừUdinese | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCosenza | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừUdinese | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừLevski Sofia | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Arda | Hạng Nhất Bulgaria | - | 7 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | Spartak Varna | Hạng Nhất Bulgaria | - | 7 | 5 | - | 11 |
| 2024-2025 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSKA 1948 Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSKA 1948 Sofia | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSKA 1948 Sofia II | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |