Anwar El Ghazi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anwar El Ghazi |
| Ngày sinh | 03/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Sailiya |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/09/2025 | TừCardiff City | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnCardiff City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2023 | TừTBC | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừAston Villa | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừEverton | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừAston Villa | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLOSC Lille | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừAston Villa | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừLOSC Lille | ĐếnAston Villa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/01/2017 | TừAjax | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày24/07/2014 | TừAjax U19 | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừCardiff City | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cardiff City | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cardiff City | Hạng Nhất Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cardiff City | Cúp Liên Đoàn Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | PSV | C1 Châu Âu | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | PSV | VĐQG Hà Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FSV Mainz 05 | VĐQG Đức | 34 | - | - | - | - |