Arad Bar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arad Bar |
| Ngày sinh | 29/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bnei Yehuda |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừZürich | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnZürich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng370,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |