Aram Hayrapetyan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aram Hayrapetyan |
| Ngày sinh | 22/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaisar |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2024 | TừTBC | ĐếnKaisar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừTBC | ĐếnAtyrau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừUrartu | ĐếnPaykan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2017 | TừArarat | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừUrartu | ĐếnArarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | Armenia | Vòng Loại Euro | 16 | - | - | - | - |
| 2018 | Armenia | Vòng Loại WC Châu Âu | 16 | - | - | - | - |