Arapenta Lingka Poerba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arapenta Lingka Poerba |
| Ngày sinh | 01/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persis Solo, PSKC Cimahi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2026 | TừPersis Solo | ĐếnPSKC Cimahi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừDewa United | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừPersis Solo | ĐếnDewa United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2021 | TừBali United | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSulut United | ĐếnBali United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2018 | TừBali United | ĐếnSulut United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 2 |
| 2026 | PSBS Biak Numfor | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Dewa United | VĐQG Indonesia | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Persis Solo | Cúp Quốc Gia Indonesia | 18 | - | - | - | - |