Araz Abdullayev

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Araz Abdullayev |
| Ngày sinh | 18/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Karvan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừQaradağ Lökbatan | ĐếnKarvan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2024 | TừZira | ĐếnQaradağ Lökbatan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2024 | TừTBC | ĐếnZira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừEthnikos Achna | ĐếnSumqayıt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBoluspor | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừQarabağ | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừQabala | ĐếnQarabağ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAnorthosis | ĐếnQabala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2017 | TừQabala | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừNeftchi | ĐếnQabala | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừEverton U21 | ĐếnNeftchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừPanionios | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2012 | TừEverton U21 | ĐếnPanionios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừNeftchi | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừEverton U21 | ĐếnNeftchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừNeftchi | ĐếnEverton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Karvan | VĐQG Azerbaijan | - | 3 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Qaradağ Lökbatan | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zira | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zira | VĐQG Azerbaijan | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KF Llapi | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sumqayıt | VĐQG Azerbaijan | 7 | - | - | - | - |