Arb Manaj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arb Manaj |
| Ngày sinh | 23/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Drita |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừZhenys | ĐếnDrita | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừDrita | ĐếnZhenys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừKF Ballkani | ĐếnDrita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnKF Ballkani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừKeçiörengücü | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừBandırmaspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừKeçiörengücü | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBalıkesirspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừKeçiörengücü | ĐếnBalıkesirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừTrepça'89 | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2017 | TừDukagjini | ĐếnTrepça'89 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Drita | Europa Conference League | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Drita | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Drita | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KF Ballkani | Europa Conference League | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slaven Koprivnica | VĐQG Croatia | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KF Ballkani | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |