Ardit Hoxhaj

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ardit Hoxhaj |
| Ngày sinh | 10/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lushnja, Skënderbeu Korçë |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừFlamurtari | ĐếnLushnja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừAF Elbasani | ĐếnFlamurtari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừVllaznia Shkodër | ĐếnAF Elbasani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừFlamurtari | ĐếnVllaznia Shkodër | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFerizaj | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2019 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnFerizaj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừFlamurtari | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnFlamurtari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKorabi Peshkopi | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2017 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnKorabi Peshkopi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày05/09/2016 | TừBylis Ballsh | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Flamurtari | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AF Elbasani | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Flamurtari | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vllaznia Shkodër | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vllaznia Shkodër | Cúp Quốc Gia Albania | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vllaznia Shkodër | VĐQG Albania | 27 | - | - | - | - |