Ariagner Steven Smith Medina

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ariagner Steven Smith Medina |
| Ngày sinh | 13/12/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ulytau, Nicaragua |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/02/2026 | TừPanevėžys | ĐếnUlytau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnPanevėžys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừPanevėžys | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnPanevėžys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừVeles | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnVeles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSputnik | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnSputnik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLokomotiv | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnLokomotiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừQizilqum | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2019 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnQizilqum | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2018 | TừReal Estelí | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ulytau | VĐQG Kazakhstan | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2026 | Nicaragua | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Nicaragua | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Nicaragua | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panevėžys | VĐQG Lithuania | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Panevėžys | Cúp Quốc Gia Lithuania | 11 | - | - | - | - |