Ariajasuru Hasegawa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ariajasuru Hasegawa |
| Ngày sinh | 29/10/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gainare Tottori |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/04/2023 | TừTBC | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừNagoya Grampus | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừOmiya Ardija | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2017 | TừShonan Bellmare | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2016 | TừTBC | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2015 | TừCerezo Osaka | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừFC Tokyo | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2022 | Machida Zelvia | Hạng Hai Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |