Aribim Pepple
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aribim Pepple |
| Ngày sinh | 25/12/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Plymouth Argyle |
| Giá trị chuyển nhượng | 350,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừLuton Town | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừChesterfield | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừChesterfield | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2025 | TừLuton Town | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừSouthend United | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừLuton Town | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừInverness CT | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừLuton Town | ĐếnInverness CT | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừBromley | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừLuton Town | ĐếnBromley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừGrimsby Town | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2022 | TừLuton Town | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừCavalry | ĐếnLuton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2022 | TừTBC | ĐếnCavalry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Hạng Ba Anh | - | 5 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Chesterfield | FA Cup Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southend United | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southend United | FA Trophy Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | EFL Trophy Anh | 27 | - | - | - | - |