Ariel Lassiter
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ariel Lassiter |
| Ngày sinh | 27/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portland Timbers, Costa Rica |
| Hợp đồng | 23/12/2024 - 31/12/2026 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/12/2024 | TừChicago Fire | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừCF Montréal | ĐếnChicago Fire | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng68,000 € |
| Ngày12/04/2023 | TừInter Miami | ĐếnCF Montréal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng591,000 € |
| Ngày16/12/2021 | TừHouston Dynamo | ĐếnInter Miami | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng91,000 € |
| Ngày01/01/2021 | TừAlajuelense | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng330,000 € |
| Ngày31/12/2020 | TừHouston Dynamo | ĐếnAlajuelense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừAlajuelense | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừLA Galaxy | ĐếnAlajuelense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừLA Galaxy II | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2017 | TừLA Galaxy | ĐếnLA Galaxy II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2016 | TừLA Galaxy II | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừGAIS | ĐếnLA Galaxy II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Portland Timbers | Giải nhà nghề Mỹ | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Portland Timbers | Giải nhà nghề Mỹ | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Costa Rica | Vòng Loại WC CONCACAF | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Portland Timbers | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Portland Timbers | Leagues Cup | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Costa Rica | CONCACAF Nations League | 11 | - | - | - | - |