Aristote Nkaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aristote Nkaka |
| Ngày sinh | 27/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guangxi Pingguo Haliao, Koninklijke Lierse Sportkring |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2025 | TừTBC | ĐếnGuangxi Pingguo Haliao | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừAnderlecht | ĐếnKoninklijke Lierse Sportkring | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSK Beveren | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAnderlecht | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPaderborn | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừAnderlecht | ĐếnPaderborn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừRacing Santander | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừAnderlecht | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừAlmería | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừAnderlecht | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừKV Oostende | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/01/2018 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Guangxi Pingguo Haliao | Cúp FA Trung Quốc | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Guangxi Pingguo Haliao | Hạng Nhất Trung Quốc | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Koninklijke Lierse Sportkring | Hạng Hai Bỉ | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Koninklijke Lierse Sportkring | Cúp Quốc Gia Bỉ | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Anderlecht | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Anderlecht | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |