Arlind Ajeti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arlind Ajeti |
| Ngày sinh | 25/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bodrumspor, Albania |
| Hợp đồng | 10/09/2024 - |
| Số áo | 5 |
| Giá trị chuyển nhượng | 300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/09/2024 | TừCFR Cluj | ĐếnBodrumspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừPordenone | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừCalcio Padova | ĐếnPordenone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2021 | TừTBC | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừVejle Boldklub | ĐếnReggiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừTBC | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2018 | TừTorino | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCrotone | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừTorino | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừFrosinone | ĐếnTorino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2015 | TừTBC | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Albania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Albania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodrumspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CFR Cluj | VĐQG Romania | 6 | - | - | - | - |