Armand Gnanduillet
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Armand Gnanduillet |
| Ngày sinh | 13/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caen |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2025 | TừSochaux | ĐếnCaen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừDunkerque | ĐếnSochaux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừLe Mans | ĐếnDunkerque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừHearts | ĐếnLe Mans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừAltay | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừBlackpool | ĐếnAltay | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừBaroka | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBlackpool | ĐếnBaroka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2016 | TừLeyton Orient | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừChesterfield | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừStevenage | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2015 | TừChesterfield | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừOxford United | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2015 | TừChesterfield | ĐếnOxford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/11/2014 | TừTranmere Rovers | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2014 | TừChesterfield | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sochaux | Cúp Quốc Gia Pháp | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sochaux | National Pháp | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sochaux | Cúp Quốc Gia Pháp | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dunkerque | Cúp Quốc Gia Pháp | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dunkerque | Hạng Hai Pháp | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Le Mans | National Pháp | 9 | - | - | - | - |