Armando Anastasio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Armando Anastasio |
| Ngày sinh | 24/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Salernitana, Napoli U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2025 | TừCatania | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừMonza | ĐếnCatania | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCasertana | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừMonza | ĐếnCasertana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPro Vercelli | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừMonza | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPordenone | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừMonza | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừReggiana | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừMonza | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừRijeka | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừMonza | ĐếnRijeka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừNapoli | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừMonza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừNapoli | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừCosenza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừNapoli | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừParma | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừNapoli | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừAthletic Carpi | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừNapoli | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPiacenza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2017 | TừAlbinoLeffe | ĐếnPiacenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2016 | TừPiacenza | ĐếnAlbinoLeffe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2016 | TừNapoli U20 | ĐếnPiacenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCalcio Padova | ĐếnNapoli U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừNapoli U20 | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Catania | Cúp Ý | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Catania | Serie C: Girone C Ý | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monza | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catania | Serie C: Girone C Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casertana | Serie C: Girone C Ý | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Monza | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |