Armando Sadiku
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Armando Sadiku |
| Ngày sinh | 27/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bellinzona, Goa |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừTBC | ĐếnBellinzona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừATK Mohun Bagan | ĐếnGoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/06/2023 | TừFC Cartagena | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2022 | TừLas Palmas | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừClub Bolívar | ĐếnLas Palmas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừBB Erzurumspor | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừLevante | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừMálaga | ĐếnLevante | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừLevante | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLugano | ĐếnLevante | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừLevante | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừLegia Warszawa | ĐếnLevante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày12/07/2017 | TừZürich | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừLugano | ĐếnZürich | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừZürich | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVaduz | ĐếnZürich | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừZürich | ĐếnVaduz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừLugano | ĐếnZürich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Goa | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |
| 2023 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Cartagena | Hạng Hai Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |