Armindo Tué Na Bangna
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Armindo Tué Na Bangna |
| Ngày sinh | 24/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Benfica, Portugal |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừSporting Braga | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừFenerbahçe | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừSporting Braga | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừFenerbahçe | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừPSV | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,250,000 € |
| Ngày19/01/2023 | TừFenerbahçe | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPSV | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừPSV | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRB Leipzig | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừGalatasaray | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừReal Sociedad | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừGalatasaray | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày03/09/2013 | TừSporting CP | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000,000 € |
| Ngày04/02/2013 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Benfica | FIFA Club World Cup | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Benfica | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Benfica | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | Europa League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Benfica | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 8 | 7 | - | 1 |