Árni Vilhjálmsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Árni Vilhjálmsson |
| Ngày sinh | 09/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Taraji |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/10/2024 | TừTBC | ĐếnAl Taraji | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừTBC | ĐếnNovara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2023 | TừTBC | ĐếnŽalgiris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừBreidablik | ĐếnRodez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2021 | TừTBC | ĐếnBreidablik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2019 | TừTBC | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừChornomorets | ĐếnNieciecza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2019 | TừNieciecza | ĐếnChornomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2018 | TừJönköpings Södra | ĐếnNieciecza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừLillestrøm | ĐếnJönköpings Södra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừBreidablik | ĐếnLillestrøm | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2016 | TừLillestrøm | ĐếnBreidablik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2015 | TừBreidablik | ĐếnLillestrøm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày16/10/2012 | TừHaukar | ĐếnBreidablik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừBreidablik | ĐếnHaukar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Žalgiris | C1 Châu Âu | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Novara | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2023 | Žalgiris | VĐQG Lithuania | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Žalgiris | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Žalgiris | Europa League | 77 | - | - | - | - |