Arnold Alexander López Salazar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arnold Alexander López Salazar |
| Ngày sinh | 24/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Estudiantes Mérida, Sacramento Republic |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừMineros de Guayana | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2025 | TừTBC | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừMineros de Guayana | ĐếnSacramento Republic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừMetropolitanos | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừMineros de Guayana | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAragua | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừMineros de Guayana | ĐếnAragua | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừMonagas | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2016 | TừMineros de Guayana | ĐếnMonagas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMineros de Guayana | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mineros de Guayana | Hạng Hai Venezuela | - | - | - | - | - |
| 2023 | Sacramento Republic | USL Championship Mỹ | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Sacramento Republic | Cúp Mỹ Mở Rộng | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Mineros de Guayana | VĐQG Venezuela | 24 | - | - | - | - |
| 2021 | Mineros de Guayana | VĐQG Venezuela | 24 | - | - | - | - |
| 2020 | Mineros de Guayana | Copa Sudamericana | 20 | - | - | - | - |