Arnold Paul Garita

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arnold Paul Garita |
| Ngày sinh | 18/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shenzhen Juniors FC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnShenzhen Juniors FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừAl Faisaly | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừArgeş | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừBourg-en-Bresse | ĐếnArgeş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSporting Charleroi | ĐếnBourg-en-Bresse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVillefranche | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSporting Charleroi | ĐếnVillefranche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừBoulogne | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSporting Charleroi | ĐếnBoulogne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDunkerque | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừSporting Charleroi | ĐếnDunkerque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừBristol City | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừPlymouth Argyle | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừBristol City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừChâteauroux | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng70,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shenzhen Juniors FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 8 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | 5 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Al Faisaly | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |