Arnór Sigurdsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arnór Sigurdsson |
| Ngày sinh | 15/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malmö FF, Iceland |
| Hợp đồng | 19/02/2025 - 31/12/2027 |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/02/2025 | TừBlackburn Rovers | ĐếnMalmö FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCSKA Moskva | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBlackburn Rovers | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừNorrköping | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnNorrköping | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVenezia | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày31/08/2018 | TừNorrköping | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày24/03/2017 | TừÍA | ĐếnNorrköping | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iceland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |