Aron Sigurdarson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aron Sigurdarson |
| Ngày sinh | 08/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KR Reykjavík |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2024 | TừHorsens | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnHorsens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừStart | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày27/02/2018 | TừTromsø | ĐếnStart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày12/02/2016 | TừFjölnir | ĐếnTromsø | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KR Reykjavík | VĐQG Iceland | - | 9 | 3 | - | 2 |
| 2025 | KR Reykjavík | VĐQG Iceland | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | KR Reykjavík | Cúp Quốc Gia Iceland | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | KR Reykjavík | VĐQG Iceland | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | KR Reykjavík | Cúp Quốc Gia Iceland | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | 11 | - | - | - | - |