Artak Dashyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artak Dashyan |
| Ngày sinh | 20/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pyunik, Armenia |
| Hợp đồng | 01/01/2022 - 01/07/2024 |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2026 | TừNoah | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừPyunik | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAtyrau | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2020 | TừUrartu | ĐếnAtyrau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVardar | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2014 | TừGandzasar | ĐếnVardar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừMuharraq | ĐếnGandzasar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừGandzasar | ĐếnMuharraq | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2013 | TừUrartu | ĐếnGandzasar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừBanants II | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Noah | VĐQG Armenia | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Pyunik | VĐQG Armenia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Armenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | 10 | - | - | - | - |