Artem Bilyi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artem Bilyi |
| Ngày sinh | 03/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Abdish-Ata |
| Số áo | 74 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừMuras United | ĐếnAbdish-Ata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừDainava | ĐếnMuras United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừCelje | ĐếnDainava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAluminij | ĐếnCelje | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừCelje | ĐếnAluminij | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLiepāja | ĐếnCelje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừVan | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2022 | TừMetal Kharkiv | ĐếnVan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừVovchansk | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2021 | TừTBC | ĐếnVovchansk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Dainava | VĐQG Lithuania | 74 | - | - | - | - |
| 2024 | Dainava | Cúp Quốc Gia Lithuania | 74 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aluminij | VĐQG Slovenia | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Celje | VĐQG Slovenia | 47 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Liepāja | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Van | VĐQG Armenia | 99 | - | - | - | - |