Artem Dovbyk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Artem Dovbyk |
| Ngày sinh | 21/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Roma, Ukraine |
| Hợp đồng | 02/08/2024 - 30/06/2029 |
| Số áo | 11 |
| Giá trị chuyển nhượng | 30,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2024 | TừGirona | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,500,000 € |
| Ngày06/08/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnGirona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày01/08/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừFC Midtjylland | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ukraine | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Roma | VĐQG Ý | - | 3 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Ukraine | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Ukraine | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ukraine | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Roma | VĐQG Ý | 11 | 12 | - | - | - |